TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надба́вка

giống cáibất động vật
nadbávka[nɐdˈbafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надба́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надба́вка nghĩa là tăng thêm.

Nghĩa của надба́вка

Danh từ

  1. действие [sự] tăng thêm.
  2. сумма [khoản] tăng thêm.
  3. к зарплате [khoản, món] phụ cấp.

Biến cách của надба́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надба́вканадба́вки
Sinh cách кого? чего?надба́вкинадба́вок
Tặng cách кому? чему?надба́вкенадба́вкам
Đối cách кого? что?надба́вкунадба́вки
Công cụ cách кем? чем?надба́вкойнадба́вками
Giới cách о ком? о чём?надба́вкенадба́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надбавка nghĩa là gì?

надбавка (danh từ) nghĩa là tăng thêm.

надбавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надба́вка (phiên âm Latinh nadbávka, IPA [nɐdˈbafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.