надвига́ться
Dấu sắc trên надвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надвига́ться nghĩa là kéo đến, tiến đến.
Nghĩa của надвига́ться
Động từ
- Kéo đến, tiến đến; (приближаться вплотную) tiến sát đến; (nghĩa bóng) (наступать) đến gần.
- ту́чи надви́нулисьmây đen kéo đến
- ночь надвига́тьсяа́ласьđêm đã đến gần
Cặp thể của надвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надвига́юсь |
| ты | надвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | надвига́ется |
| мы | надвига́емся |
| вы | надвига́етесь |
| они́ | надвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надвига́лся |
| Giống cái (она́) | надвига́лась |
| Giống trung (оно́) | надвига́лось |
| Số nhiều (они́) | надвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надвига́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với надвига́ться
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với надвига́ться
- Надвигается шторм. Một cơn bão sắp đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2020602
- Надвигается гроза. Một cơn bão sắp đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5631248
- Надвигается тайфун. Một cơn bão đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6816893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
надвигаться nghĩa là gì?
надвигаться (động từ) nghĩa là kéo đến, tiến đến.
надвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надвига́ться (phiên âm Latinh nadvigátʹsja, IPA [nədvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.