надвязать
thể hoàn thành
nadvjazatʹ
giọng máy của trình duyệt
надвязать nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.
Nghĩa của надвязать
Nghĩa lấy theo mục надвязывать.
Động từ
- Đan thêm, chắp thêm.
- Buộc thêm, nối... dài ra.
Câu hỏi thường gặp
надвязать nghĩa là gì?
надвязать (động từ) nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.
надвязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надвязать (phiên âm Latinh nadvjazatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.