TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надвязать

thể hoàn thành
nadvjazatʹ giọng máy của trình duyệt

надвязать nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.

Nghĩa của надвязать

Nghĩa lấy theo mục надвязывать.

Động từ

  1. Đan thêm, chắp thêm.
  2. Buộc thêm, nối... dài ra.

Câu hỏi thường gặp

надвязать nghĩa là gì?

надвязать (động từ) nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.

надвязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надвязать (phiên âm Latinh nadvjazatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.