TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́двое

nádvoje[ˈnadvəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́двое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́двое nghĩa là ra làm đôi, hai.

Nghĩa của на́двое

Phó từ

  1. Ra làm đôi, hai.
    • расколо́ть на́двоеchẻ đôi
    • ба́бушка на́двое сказа́лаđiều đó thì chưa chắc, đã chắc đâu

Họ từ của на́двое

Câu hỏi thường gặp

надвое nghĩa là gì?

надвое (phó từ) nghĩa là ra làm đôi, hai.

надвое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́двое (phiên âm Latinh nádvoje, IPA [ˈnadvəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.