надвя́зывать
Dấu sắc trên надвя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надвя́зывать nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.
Nghĩa của надвя́зывать
Động từ
- чулки и т. п. Đan thêm, chắp thêm.
- верёвку и т. п. Buộc thêm, nối... dài ra.
Cặp thể của надвя́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надвя́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надвя́зываю |
| ты | надвя́зываешь |
| он / она́ / оно́ | надвя́зывает |
| мы | надвя́зываем |
| вы | надвя́зываете |
| они́ | надвя́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надвязывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надвя́зывал |
| Giống cái (она́) | надвя́зывала |
| Giống trung (оно́) | надвя́зывало |
| Số nhiều (они́) | надвя́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надвя́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надвя́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
надвязывать nghĩa là gì?
надвязывать (động từ) nghĩa là đan thêm, chắp thêm, buộc thêm, nối dài ra.
надвязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надвя́зывать (phiên âm Latinh nadvjázyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.