TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надгро́бие

giống trungbất động vật
nadgróbije[nɐdˈɡrobʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надгро́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надгро́бие nghĩa là bia mộ, mộ chí.

Nghĩa của надгро́бие

Danh từ

  1. Bia mộ, mộ chí.

Biến cách của надгро́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надгро́биенадгро́бия
Sinh cách кого? чего?надгро́биянадгро́бий
Tặng cách кому? чему?надгро́биюнадгро́биям
Đối cách кого? что?надгро́биенадгро́бия
Công cụ cách кем? чем?надгро́биемнадгро́биями
Giới cách о ком? о чём?надгро́биинадгро́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надгробие nghĩa là gì?

надгробие (danh từ) nghĩa là bia mộ, mộ chí.

надгробие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надгро́бие (phiên âm Latinh nadgróbije, IPA [nɐdˈɡrobʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.