наде́жда
Dấu sắc trên наде́жда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наде́жда nghĩa là hi vọng, hy vọng.
Nghĩa của наде́жда
Danh từ
- [Sự, lòng, niềm, nỗi, mối] hi vọng, hy vọng, hoài bão, kỳ vọng, hoài vọng.
- в наде́жде на что́-л.hi vọng vào cái gì, với ước vọng rằng...
- пита́ть наде́ждуnuôi hi vọng, ấp ủ mối hy vọng, ôm ấp niềm kỳ vọng, hoài bão
- потеря́ть вся́кую наде́ждуtuyệt vọng, mất hết hi vọng
- подава́ть больши́е наде́ждыcó nhiều triển vọng, có nhiều hứa hẹn
Biến cách của наде́жда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наде́жда | наде́жды |
| Sinh cách кого? чего? | наде́жды | наде́жд |
| Tặng cách кому? чему? | наде́жде | наде́ждам |
| Đối cách кого? что? | наде́жду | наде́жды |
| Công cụ cách кем? чем? | наде́ждой | наде́ждами |
| Giới cách о ком? о чём? | наде́жде | наде́ждах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наде́жда
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với наде́жда
- Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2908743
- Надежда - это не стратегия. Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639257
- Вы последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1944699
- Вы наша единственная надежда. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081670
- Ты наша единственная надежда. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081671
- Ты последняя надежда человечества. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095898
- Оставь надежду, всяк сюда входящий. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777579
- Я вселил в них надежду. Tôi cho họ hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13490999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
надежда nghĩa là gì?
надежда (danh từ) nghĩa là hi vọng, hy vọng.
надежда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наде́жда (phiên âm Latinh nadéžda, IPA [nɐˈdʲeʐdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.