надзе́мный
nadzémnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надзе́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надзе́мный nghĩa là trên mặt đất.
Nghĩa của надзе́мный
Tính từ
- Trên mặt đất; (над поверхностью земли) [ở] bên trên mặt đất, trên không.
- надзе́мная желе́зная доро́гаđường sắt trên không, đường ray treo
Biến cách của надзе́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | надзе́мный | надзе́мное | надзе́мная | надзе́мные |
| Sinh cách | надзе́много | надзе́много | надзе́мной | надзе́мных |
| Tặng cách | надзе́мному | надзе́мному | надзе́мной | надзе́мным |
| Đối cách | надзе́мный | надзе́мное | надзе́мную | надзе́мные |
| Công cụ cách | надзе́мным | надзе́мным | надзе́мной | надзе́мными |
| Giới cách | надзе́мном | надзе́мном | надзе́мной | надзе́мных |
| Dạng ngắn | надзе́мен | надзе́мно | надзе́мна | надзе́мны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
надземный nghĩa là gì?
надземный (tính từ) nghĩa là trên mặt đất.
надземный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надзе́мный (phiên âm Latinh nadzémnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.