TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надзира́тель

giống đựcđộng vật
nadzirátelʹ[nəd͡zʲzʲɪˈratʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надзира́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надзира́тель nghĩa là người theo dõi, giám sát viên.

Nghĩa của надзира́тель

Danh từ

  1. Người theo dõi, giám sát viên, giám thị.
    • тюре́мный надзира́тельngười coi ngục, quản ngục, cai tù, ngục lại, ngục tốt

Biến cách của надзира́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надзира́тельнадзира́тели
Sinh cách кого? чего?надзира́телянадзира́телей
Tặng cách кому? чему?надзира́телюнадзира́телям
Đối cách кого? что?надзира́телянадзира́телей
Công cụ cách кем? чем?надзира́телемнадзира́телями
Giới cách о ком? о чём?надзира́теленадзира́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

надзиратель nghĩa là gì?

надзиратель (danh từ) nghĩa là người theo dõi, giám sát viên.

надзиратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надзира́тель (phiên âm Latinh nadzirátelʹ, IPA [nəd͡zʲzʲɪˈratʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.