TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надзира́ть

thể chưa hoàn thành
nadzirátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надзира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надзира́ть nghĩa là giám thị, giám sát.

Nghĩa của надзира́ть

Động từ

  1. Giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát. за + công cụ cách
    • надзира́ть за рабо́тамиtheo dõi (giám sát) công việc

Chia động từ надзира́ть

NgôiHiện tại
янадзира́ю
тынадзира́ешь
он / она́ / оно́надзира́ет
мынадзира́ем
вынадзира́ете
они́надзира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надзирать.

Quá khứ

Giống đực (он)надзира́л
Giống cái (она́)надзира́ла
Giống trung (оно́)надзира́ло
Số nhiều (они́)надзира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надзира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надзира́йте

Câu hỏi thường gặp

надзирать nghĩa là gì?

надзирать (động từ) nghĩa là giám thị, giám sát.

надзирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надзира́ть (phiên âm Latinh nadzirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.