надзира́ть
thể chưa hoàn thành
nadzirátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надзира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надзира́ть nghĩa là giám thị, giám sát.
Nghĩa của надзира́ть
Động từ
- Giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát. за + công cụ cách
- надзира́ть за рабо́тамиtheo dõi (giám sát) công việc
Chia động từ надзира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надзира́ю |
| ты | надзира́ешь |
| он / она́ / оно́ | надзира́ет |
| мы | надзира́ем |
| вы | надзира́ете |
| они́ | надзира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надзирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надзира́л |
| Giống cái (она́) | надзира́ла |
| Giống trung (оно́) | надзира́ло |
| Số nhiều (они́) | надзира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надзира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надзира́йте |
Câu hỏi thường gặp
надзирать nghĩa là gì?
надзирать (động từ) nghĩa là giám thị, giám sát.
надзирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надзира́ть (phiên âm Latinh nadzirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.