надзо́р
Dấu sắc trên надзо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надзо́р nghĩa là sự giám thị, giám sát.
Nghĩa của надзо́р
Danh từ
- Sự giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát.
- быть под надзо́ромbị giám sát, bị quản thúc, bị quản chế
- установи́ть надзо́р за ке́м-л.bố trí theo dõi ai, đặt sự kiểm soát đối với ai
Biến cách của надзо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | надзо́р | надзо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | надзо́ра | надзо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | надзо́ру | надзо́рам |
| Đối cách кого? что? | надзо́р | надзо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | надзо́ром | надзо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | надзо́ре | надзо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
надзор nghĩa là gì?
надзор (danh từ) nghĩa là sự giám thị, giám sát.
надзор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надзо́р (phiên âm Latinh nadzór, IPA [nɐd͡zˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.