TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надзо́р

giống đựcbất động vật
nadzór[nɐd͡zˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надзо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надзо́р nghĩa là sự giám thị, giám sát.

Nghĩa của надзо́р

Danh từ

  1. Sự giám thị, giám sát, theo dõi, kiểm tra, kiểm soát, kiểm sát.
    • быть под надзо́ромbị giám sát, bị quản thúc, bị quản chế
    • установи́ть надзо́р за ке́м-л.bố trí theo dõi ai, đặt sự kiểm soát đối với ai

Biến cách của надзо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надзо́рнадзо́ры
Sinh cách кого? чего?надзо́ранадзо́ров
Tặng cách кому? чему?надзо́рунадзо́рам
Đối cách кого? что?надзо́рнадзо́ры
Công cụ cách кем? чем?надзо́ромнадзо́рами
Giới cách о ком? о чём?надзо́ренадзо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надзор nghĩa là gì?

надзор (danh từ) nghĩa là sự giám thị, giám sát.

надзор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надзо́р (phiên âm Latinh nadzór, IPA [nɐd͡zˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.