TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надклассовый

nadklassovyj giọng máy của trình duyệt

надклассовый nghĩa là siêu giai cấp.

Nghĩa của надклассовый

Tính từ

  1. Siêu giai cấp.
    • надкла́ссовая идеоло́гияtư tưởng siêu giai cấp

Câu hỏi thường gặp

надклассовый nghĩa là gì?

надклассовый (tính từ) nghĩa là siêu giai cấp.

надклассовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надклассовый (phiên âm Latinh nadklassovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.