надлежа́щий
Dấu sắc trên надлежа́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надлежа́щий nghĩa là cần thiết, thích đáng.
Nghĩa của надлежа́щий
Tính từ
- Cần thiết, thích đáng, thỏa đáng.
- надлежа́щие ме́рыnhững biện pháp thích đáng (cần thiết)
- в надлежа́щем поря́дкеmột cách thích đáng (thỏa đáng)
- в надлежащий срокtrong thời hạn cần thiết
- надлежа́щим о́бразомmột cách thích đáng (thỏa đáng)
Biến cách của надлежа́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | надлежа́щий | надлежа́щее | надлежа́щая | надлежа́щие |
| Sinh cách | надлежа́щего | надлежа́щего | надлежа́щей | надлежа́щих |
| Tặng cách | надлежа́щему | надлежа́щему | надлежа́щей | надлежа́щим |
| Đối cách | надлежа́щий / надлежа́щего | надлежа́щее | надлежа́щую | надлежа́щие / надлежа́щих |
| Công cụ cách | надлежа́щим | надлежа́щим | надлежа́щей | надлежа́щими |
| Giới cách | надлежа́щем | надлежа́щем | надлежа́щей | надлежа́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
надлежащий nghĩa là gì?
надлежащий (tính từ) nghĩa là cần thiết, thích đáng.
надлежащий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надлежа́щий (phiên âm Latinh nadležáščij, IPA [nədlʲɪˈʐaɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.