надло́м
giống đựcbất động vật
nadlóm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надло́м nghĩa là chớm gãy, nứt.
Nghĩa của надло́м
Danh từ
- [Sự, chỗ] chớm gãy, nứt; (кости) [sự, chỗ] gãy.
- деше́вный надло́м[tình trạng] tâm thần bất định, suy sút tinh thần, khủng hoảng tinh thần
- с надло́мом в го́лосеgiọng nói xúc động run run
Biến cách của надло́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | надло́м | надло́мы |
| Sinh cách кого? чего? | надло́ма | надло́мов |
| Tặng cách кому? чему? | надло́му | надло́мам |
| Đối cách кого? что? | надло́м | надло́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | надло́мом | надло́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | надло́ме | надло́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
надлом nghĩa là gì?
надлом (danh từ) nghĩa là chớm gãy, nứt.
надлом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надло́м (phiên âm Latinh nadlóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.