TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надло́м

giống đựcbất động vật
nadlóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надло́м nghĩa là chớm gãy, nứt.

Nghĩa của надло́м

Danh từ

  1. [Sự, chỗ] chớm gãy, nứt; (кости) [sự, chỗ] gãy.
    • деше́вный надло́м[tình trạng] tâm thần bất định, suy sút tinh thần, khủng hoảng tinh thần
    • с надло́мом в го́лосеgiọng nói xúc động run run

Biến cách của надло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надло́мнадло́мы
Sinh cách кого? чего?надло́манадло́мов
Tặng cách кому? чему?надло́мунадло́мам
Đối cách кого? что?надло́мнадло́мы
Công cụ cách кем? чем?надло́момнадло́мами
Giới cách о ком? о чём?надло́менадло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надлом nghĩa là gì?

надлом (danh từ) nghĩa là chớm gãy, nứt.

надлом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надло́м (phiên âm Latinh nadlóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.