на́до
Dấu sắc trên на́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́до nghĩa là cần, phải.
Nghĩa của на́до
Vị ngữ từ
- Cần, phải (мне на́до идти́ — tôi phải đi).
Họ từ của на́до
Câu ví dụ với на́до
- Думаю, нам надо позвонить в полицию. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2709775
- Тебе надо было самому туда пойти. Đáng lẽ ra bạn nên đi một mình mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983911
- Мне надо задать тебе один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3037531
- Вам не надо сегодня в школу. Hôm nay cậu không phải đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3835789
- Мне надо уйти до прихода Тома. Mình cần phải đi trước khi Tom tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4366987
- Нам завтра в школу не надо. Mai chúng tôi không phải đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5954366
- Нам не надо завтра в школу. Mai chúng tôi không phải đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5954367
- Том говорит, что мне надо подождать. Tom bảo tôi sẽ phải chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6464832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
надо nghĩa là gì?
надо (vị ngữ từ) nghĩa là cần, phải.
надо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́до (phiên âm Latinh nádo, IPA [ˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.