TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́добность

giống cáibất động vật
nádobnostʹ[ˈnadəbnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́добность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́добность nghĩa là sự cần thiết.

Nghĩa của на́добность

Danh từ

  1. Sự cần thiết.
    • в слу́чае на́добностиtrong trường hợp cần thiết, lúc cần thiết
    • по ме́ре на́добностиtrong mức độ cần thiết, khi cần

Biến cách của на́добность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́добностьна́добности
Sinh cách кого? чего?на́добностина́добностей
Tặng cách кому? чему?на́добностина́добностям
Đối cách кого? что?на́добностьна́добности
Công cụ cách кем? чем?на́добностьюна́добностями
Giới cách о ком? о чём?на́добностина́добностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надобность nghĩa là gì?

надобность (danh từ) nghĩa là sự cần thiết.

надобность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́добность (phiên âm Latinh nádobnostʹ, IPA [ˈnadəbnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.