TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надо́й

giống đựcbất động vật
nadój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надо́й nghĩa là lượng sữa vắt được, lượng sữa vắt.

Nghĩa của надо́й

Danh từ

  1. Lượng sữa vắt được, lượng sữa vắt.

Biến cách của надо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надо́йнадо́и
Sinh cách кого? чего?надо́янадо́ев
Tặng cách кому? чему?надо́юнадо́ям
Đối cách кого? что?надо́йнадо́и
Công cụ cách кем? чем?надо́емнадо́ями
Giới cách о ком? о чём?надо́енадо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надой nghĩa là gì?

надой (danh từ) nghĩa là lượng sữa vắt được, lượng sữa vắt.

надой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надо́й (phiên âm Latinh nadój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.