TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надо́лго

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nadólgo[nɐˈdoɫɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надо́лго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надо́лго nghĩa là trong thời gian lấu, lâu dài.

Nghĩa của надо́лго

Phó từ

  1. Trong thời gian lấu, lâu dài, lâu.
    • я уезжа́ю надо́лгоtôi đi trong một thời gian lâu

Câu ví dụ với надо́лго

  • Извините, я не могу остаться надолго. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

надолго nghĩa là gì?

надолго (phó từ) nghĩa là trong thời gian lấu, lâu dài.

надолго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надо́лго (phiên âm Latinh nadólgo, IPA [nɐˈdoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.