TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надолбы

nadolby giọng máy của trình duyệt

надолбы nghĩa là cột chống tăng, cọc chống tăng.

Nghĩa của надолбы

Danh từ

  1. Cột chống tăng, cọc chống tăng.

Câu hỏi thường gặp

надолбы nghĩa là gì?

надолбы (danh từ) nghĩa là cột chống tăng, cọc chống tăng.

надолбы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надолбы (phiên âm Latinh nadolby); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.