TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́дпись

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nádpisʹ[ˈnatpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́дпись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́дпись nghĩa là dòng chữ đề, dòng chữ ghi.

Nghĩa của на́дпись

Danh từ

  1. Dòng chữ đề, dòng chữ ghi; (на памятнике и т. п.) bi ký, bi văn, văn bia.

Biến cách của на́дпись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́дписьна́дписи
Sinh cách кого? чего?на́дписина́дписей
Tặng cách кому? чему?на́дписина́дписям
Đối cách кого? что?на́дписьна́дписи
Công cụ cách кем? чем?на́дписьюна́дписями
Giới cách о ком? о чём?на́дписина́дписях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của на́дпись

Câu hỏi thường gặp

надпись nghĩa là gì?

надпись (danh từ) nghĩa là dòng chữ đề, dòng chữ ghi.

надпись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́дпись (phiên âm Latinh nádpisʹ, IPA [ˈnatpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.