TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надписа́ть

thể hoàn thành
nadpisátʹ[nətpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надписа́ть nghĩa là ghi trên, đề trên.

Nghĩa của надписа́ть

Thể hoàn thành của надпи́сывать.

Động từ

  1. Viết trên, ghi trên, đề trên, đề... lên, viết... lên.
  2. Viết chồng lên, viết... lên trên.

Cặp thể của надписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надписа́ть

NgôiTương lai
янадпишу́
тынадпи́шешь
он / она́ / оно́надпи́шет
мынадпи́шем
вынадпи́шете
они́надпи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надписа́л
Giống cái (она́)надписа́ла
Giống trung (оно́)надписа́ло
Số nhiều (они́)надписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надпиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надпиши́те

Họ từ của надписа́ть

Câu hỏi thường gặp

надписать nghĩa là gì?

надписать (động từ) nghĩa là ghi trên, đề trên.

надписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надписа́ть (phiên âm Latinh nadpisátʹ, IPA [nətpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.