надписа́ть
Dấu sắc trên надписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надписа́ть nghĩa là ghi trên, đề trên.
Nghĩa của надписа́ть
Thể hoàn thành của надпи́сывать.
Động từ
- Viết trên, ghi trên, đề trên, đề... lên, viết... lên.
- Viết chồng lên, viết... lên trên.
Cặp thể của надписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надпишу́ |
| ты | надпи́шешь |
| он / она́ / оно́ | надпи́шет |
| мы | надпи́шем |
| вы | надпи́шете |
| они́ | надпи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надписа́л |
| Giống cái (она́) | надписа́ла |
| Giống trung (оно́) | надписа́ло |
| Số nhiều (они́) | надписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надпиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надпиши́те |
Họ từ của надписа́ть
Câu hỏi thường gặp
надписать nghĩa là gì?
надписать (động từ) nghĩa là ghi trên, đề trên.
надписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надписа́ть (phiên âm Latinh nadpisátʹ, IPA [nətpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.