TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надпо́чечник

giống đựcbất động vật
nadpóčečnik[nɐtˈpot͡ɕɪt͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надпо́чечник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надпо́чечник nghĩa là tuyến thượng thận.

Nghĩa của надпо́чечник

Danh từ

  1. Tuyến thượng thận.

Biến cách của надпо́чечник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надпо́чечникнадпо́чечники
Sinh cách кого? чего?надпо́чечниканадпо́чечников
Tặng cách кому? чему?надпо́чечникунадпо́чечникам
Đối cách кого? что?надпо́чечникнадпо́чечники
Công cụ cách кем? чем?надпо́чечникомнадпо́чечниками
Giới cách о ком? о чём?надпо́чечникенадпо́чечниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надпочечник nghĩa là gì?

надпочечник (danh từ) nghĩa là tuyến thượng thận.

надпочечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надпо́чечник (phiên âm Latinh nadpóčečnik, IPA [nɐtˈpot͡ɕɪt͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.