надпо́чечный
Dấu sắc trên надпо́чечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надпо́чечный nghĩa là thượng thận.
Nghĩa của надпо́чечный
Tính từ
- Thượng thận.
Biến cách của надпо́чечный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | надпо́чечный | надпо́чечное | надпо́чечная | надпо́чечные |
| Sinh cách | надпо́чечного | надпо́чечного | надпо́чечной | надпо́чечных |
| Tặng cách | надпо́чечному | надпо́чечному | надпо́чечной | надпо́чечным |
| Đối cách | надпо́чечный / надпо́чечного | надпо́чечное | надпо́чечную | надпо́чечные / надпо́чечных |
| Công cụ cách | надпо́чечным | надпо́чечным | надпо́чечной | надпо́чечными |
| Giới cách | надпо́чечном | надпо́чечном | надпо́чечной | надпо́чечных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
надпочечный nghĩa là gì?
надпочечный (tính từ) nghĩa là thượng thận.
надпочечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надпо́чечный (phiên âm Latinh nadpóčečnyj, IPA [nɐtˈpot͡ɕɪt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.