TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надруга́тельство

giống trungbất động vật
nadrugátelʹstvo[nədrʊˈɡatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надруга́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надруга́тельство nghĩa là sự lăng nhục, nhục mạ.

Nghĩa của надруга́тельство

Danh từ

  1. Sự lăng nhục, nhục mạ, xúc phạm.

Biến cách của надруга́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надруга́тельствонадруга́тельства
Sinh cách кого? чего?надруга́тельстванадруга́тельств
Tặng cách кому? чему?надруга́тельствунадруга́тельствам
Đối cách кого? что?надруга́тельствонадруга́тельства
Công cụ cách кем? чем?надруга́тельствомнадруга́тельствами
Giới cách о ком? о чём?надруга́тельственадруга́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надругательство nghĩa là gì?

надругательство (danh từ) nghĩa là sự lăng nhục, nhục mạ.

надругательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надруга́тельство (phiên âm Latinh nadrugátelʹstvo, IPA [nədrʊˈɡatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.