надры́в
giống đựcbất động vật
nadrýv[nɐˈdrɨf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надры́в nghĩa là rách.
Nghĩa của надры́в
Danh từ
- [Sự, chỗ] rách.
- nghĩa bóng чрезмерное усилие [sự] rán hết sức, cố cật lực, rán đứt hơi.
- раюо́тать с надры́вомlàm cật lực, làm đứt hơi, làm bở hơi tai
- душе́вный надры́в[tình trạng] tâm thần bất định, suy sút tinh thần, khủng hoảng tinh thần
- с надры́вом го́лосеgiọng xũ động run run
Biến cách của надры́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | надры́в | надры́вы |
| Sinh cách кого? чего? | надры́ва | надры́вов |
| Tặng cách кому? чему? | надры́ву | надры́вам |
| Đối cách кого? что? | надры́в | надры́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | надры́вом | надры́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | надры́ве | надры́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của надры́в
Câu hỏi thường gặp
надрыв nghĩa là gì?
надрыв (danh từ) nghĩa là rách.
надрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надры́в (phiên âm Latinh nadrýv, IPA [nɐˈdrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.