TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надры́в

giống đựcbất động vật
nadrýv[nɐˈdrɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надры́в nghĩa là rách.

Nghĩa của надры́в

Danh từ

  1. [Sự, chỗ] rách.
  2. nghĩa bóng чрезмерное усилие [sự] rán hết sức, cố cật lực, rán đứt hơi.
    • раюо́тать с надры́вомlàm cật lực, làm đứt hơi, làm bở hơi tai
    • душе́вный надры́в[tình trạng] tâm thần bất định, suy sút tinh thần, khủng hoảng tinh thần
    • с надры́вом го́лосеgiọng xũ động run run

Biến cách của надры́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надры́внадры́вы
Sinh cách кого? чего?надры́ванадры́вов
Tặng cách кому? чему?надры́вунадры́вам
Đối cách кого? что?надры́внадры́вы
Công cụ cách кем? чем?надры́вомнадры́вами
Giới cách о ком? о чём?надры́венадры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của надры́в

Câu hỏi thường gặp

надрыв nghĩa là gì?

надрыв (danh từ) nghĩa là rách.

надрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надры́в (phiên âm Latinh nadrýv, IPA [nɐˈdrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.