TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надсморт

giống đực
nadsmort giọng máy của trình duyệt

надсморт nghĩa là sự giám sát, giám thị.

Nghĩa của надсморт

Danh từ

  1. Sự giám sát, giám thị, theo dõi, kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

надсморт nghĩa là gì?

надсморт (danh từ) nghĩa là sự giám sát, giám thị.

надсморт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надсморт (phiên âm Latinh nadsmort); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.