TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надстра́ивать

thể chưa hoàn thành
nadstráivatʹ[nɐt͡sˈtraɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надстра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надстра́ивать nghĩa là xây chồng.

Nghĩa của надстра́ивать

Động từ

  1. Xây chồng [thêm].
    • надстра́ивать эта́жxây chồng [thêm] một tầng

Cặp thể của надстра́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надстра́ивать

NgôiHiện tại
янадстра́иваю
тынадстра́иваешь
он / она́ / оно́надстра́ивает
мынадстра́иваем
вынадстра́иваете
они́надстра́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надстраивать.

Quá khứ

Giống đực (он)надстра́ивал
Giống cái (она́)надстра́ивала
Giống trung (оно́)надстра́ивало
Số nhiều (они́)надстра́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надстра́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надстра́ивайте

Câu hỏi thường gặp

надстраивать nghĩa là gì?

надстраивать (động từ) nghĩa là xây chồng.

надстраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надстра́ивать (phiên âm Latinh nadstráivatʹ, IPA [nɐt͡sˈtraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.