TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надрыва́ться

thể chưa hoàn thành
nadryvátʹsja[nədrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надрыва́ться nghĩa là bị rách.

Nghĩa của надрыва́ться

Động từ

  1. Bị rách (một ít).
    • паке́т надорва́лсяcái bọc bị rách
    • тк. несов. перен.cố gắng cật lực, rán hết sức
    • тк. несов. перен.(кричать) kêu la, gào thét, la hét, hò la
    • тк. несов.(nghĩa bóng) (страдать) đau đớn, đau khổ, đau xót

Cặp thể của надрыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надрыва́ться

NgôiHiện tại
янадрыва́юсь
тынадрыва́ешься
он / она́ / оно́надрыва́ется
мынадрыва́емся
вынадрыва́етесь
они́надрыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)надрыва́лся
Giống cái (она́)надрыва́лась
Giống trung (оно́)надрыва́лось
Số nhiều (они́)надрыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надрыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надрыва́йтесь

Họ từ của надрыва́ться

Câu hỏi thường gặp

надрываться nghĩa là gì?

надрываться (động từ) nghĩa là bị rách.

надрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надрыва́ться (phiên âm Latinh nadryvátʹsja, IPA [nədrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.