надстро́ить
Dấu sắc trên надстро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надстро́ить nghĩa là xây chồng.
Nghĩa của надстро́ить
Thể hoàn thành của надстра́ивать.
Động từ
- Xây chồng [thêm].
Cặp thể của надстро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надстро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надстро́ю |
| ты | надстро́ишь |
| он / она́ / оно́ | надстро́ит |
| мы | надстро́им |
| вы | надстро́ите |
| они́ | надстро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надстро́ил |
| Giống cái (она́) | надстро́ила |
| Giống trung (оно́) | надстро́ило |
| Số nhiều (они́) | надстро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надстро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надстро́йте |
Câu hỏi thường gặp
надстроить nghĩa là gì?
надстроить (động từ) nghĩa là xây chồng.
надстроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надстро́ить (phiên âm Latinh nadstróitʹ, IPA [nɐt͡sˈtroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.