надува́тельство
Dấu sắc trên надува́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надува́тельство nghĩa là sự đánh lừa, lường gạt.
Nghĩa của надува́тельство
Danh từ
- Sự đánh lừa, lường gạt, lừa gạt, lừa bịp, lừa dối.
Biến cách của надува́тельство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | надува́тельство | надува́тельства |
| Sinh cách кого? чего? | надува́тельства | надува́тельств |
| Tặng cách кому? чему? | надува́тельству | надува́тельствам |
| Đối cách кого? что? | надува́тельство | надува́тельства |
| Công cụ cách кем? чем? | надува́тельством | надува́тельствами |
| Giới cách о ком? о чём? | надува́тельстве | надува́тельствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
надувательство nghĩa là gì?
надувательство (danh từ) nghĩa là sự đánh lừa, lường gạt.
надувательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надува́тельство (phiên âm Latinh naduvátelʹstvo, IPA [nədʊˈvatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.