надува́ть
Dấu sắc trên надува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надува́ть nghĩa là bơm, thổi phồng.
Nghĩa của надува́ть
Động từ
- Bơm, thổi phồng, thổi căng, thổi.
- надува́ть велосипе́дную ка́меруbơm săm xe đạp
- ве́тер наду́л па́русgió thổi căng buồm, cánh buồm no gió
- безл.thổi, thổi... đến
- ве́тром наду́ло пы́лиgió thổi bụi đến
- khẩu ngữ обманывать Lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dối.
Cặp thể của надува́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надува́ю |
| ты | надува́ешь |
| он / она́ / оно́ | надува́ет |
| мы | надува́ем |
| вы | надува́ете |
| они́ | надува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надува́л |
| Giống cái (она́) | надува́ла |
| Giống trung (оно́) | надува́ло |
| Số nhiều (они́) | надува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надува́йте |
Họ từ của надува́ть
Câu hỏi thường gặp
надувать nghĩa là gì?
надувать (động từ) nghĩa là bơm, thổi phồng.
надувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надува́ть (phiên âm Latinh naduvátʹ, IPA [nədʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.