надувно́й
Dấu sắc trên надувно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надувно́й nghĩa là bơm hơi, nạp khí.
Nghĩa của надувно́й
Tính từ
- Bơm hơi, nạp khí.
- надувна́я ло́дкаxuồng cao su [bơm hơi], thuyền phao
- надувна́я поду́шкаgối cao su [bơm hơi]
Biến cách của надувно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | надувно́й | надувно́е | надувна́я | надувны́е |
| Sinh cách | надувно́го | надувно́го | надувно́й | надувны́х |
| Tặng cách | надувно́му | надувно́му | надувно́й | надувны́м |
| Đối cách | надувно́й / надувно́го | надувно́е | надувну́ю | надувны́е / надувны́х |
| Công cụ cách | надувны́м | надувны́м | надувно́й | надувны́ми |
| Giới cách | надувно́м | надувно́м | надувно́й | надувны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
надувной nghĩa là gì?
надувной (tính từ) nghĩa là bơm hơi, nạp khí.
надувной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надувно́й (phiên âm Latinh naduvnój, IPA [nədʊvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.