наду́мать
thể hoàn thành
nadúmatʹ[nɐˈdumətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наду́мать nghĩa là quyết định.
Nghĩa của наду́мать
Động từ
- Quyết định (sau khi nghĩ kỹ); (придумать) bịa, bịa đặt, tưởng tượng.
Chia động từ наду́мать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наду́маю |
| ты | наду́маешь |
| он / она́ / оно́ | наду́мает |
| мы | наду́маем |
| вы | наду́маете |
| они́ | наду́мают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наду́мал |
| Giống cái (она́) | наду́мала |
| Giống trung (оно́) | наду́мало |
| Số nhiều (они́) | наду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наду́майте |
Câu hỏi thường gặp
надумать nghĩa là gì?
надумать (động từ) nghĩa là quyết định.
надумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наду́мать (phiên âm Latinh nadúmatʹ, IPA [nɐˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.