TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наду́мать

thể hoàn thành
nadúmatʹ[nɐˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наду́мать nghĩa là quyết định.

Nghĩa của наду́мать

Động từ

  1. Quyết định (sau khi nghĩ kỹ); (придумать) bịa, bịa đặt, tưởng tượng.

Chia động từ наду́мать

NgôiTương lai
янаду́маю
тынаду́маешь
он / она́ / оно́наду́мает
мынаду́маем
вынаду́маете
они́наду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наду́мал
Giống cái (она́)наду́мала
Giống trung (оно́)наду́мало
Số nhiều (они́)наду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наду́майте

Câu hỏi thường gặp

надумать nghĩa là gì?

надумать (động từ) nghĩa là quyết định.

надумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наду́мать (phiên âm Latinh nadúmatʹ, IPA [nɐˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.