TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надыша́ться

thể hoàn thành
nadyšátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надыша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надыша́ться nghĩa là tha hồ thở.

Nghĩa của надыша́ться

Động từ

  1. Tha hồ thở.
    • надыша́ться лесны́м во́здухомtha hồ thở không khí rừng núi

Chia động từ надыша́ться

NgôiTương lai
янадышу́сь
тынады́шишься
он / она́ / оно́нады́шится
мынады́шимся
вынады́шитесь
они́нады́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надыша́лся
Giống cái (она́)надыша́лась
Giống trung (оно́)надыша́лось
Số nhiều (они́)надыша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надыши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надыши́тесь

Câu hỏi thường gặp

надышаться nghĩa là gì?

надышаться (động từ) nghĩa là tha hồ thở.

надышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надыша́ться (phiên âm Latinh nadyšátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.