TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нае́здник

giống đựcđộng vật
najézdnik[nɐˈjezʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нае́здник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нае́здник nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.

Nghĩa của нае́здник

Danh từ

  1. Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, kỵ mã.
    • прекра́сный нае́здникngười cưỡi ngựa tuyệt vời

Biến cách của нае́здник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нае́здникнае́здники
Sinh cách кого? чего?нае́здниканае́здников
Tặng cách кому? чему?нае́здникунае́здникам
Đối cách кого? что?нае́здниканае́здников
Công cụ cách кем? чем?нае́здникомнае́здниками
Giới cách о ком? о чём?нае́здникенае́здниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наездник nghĩa là gì?

наездник (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.

наездник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нае́здник (phiên âm Latinh najézdnik, IPA [nɐˈjezʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.