наедине́
Dấu sắc trên наедине́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наедине́ nghĩa là tay đôi, mặt đối mặt.
Nghĩa của наедине́
Phó từ
- Tay đôi, chỉ hai người với nhau, mặt đối mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наедине́
Đồng nghĩa
Họ từ của наедине́
Câu ví dụ với наедине́
- Мне нужно поговорить с Томом наедине. Tôi cần nói chuyện riêng với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2616496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наедине nghĩa là gì?
наедине (phó từ) nghĩa là tay đôi, mặt đối mặt.
наедине đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наедине́ (phiên âm Latinh najediné, IPA [nə(j)ɪdʲɪˈnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.