нае́здница
giống cáiđộng vật
najézdnica
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нае́здница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нае́здница nghĩa là nữ kỵ sĩ.
Nghĩa của нае́здница
Danh từ
- Người phụ nữ cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ.
Biến cách của нае́здница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нае́здница | нае́здницы |
| Sinh cách кого? чего? | нае́здницы | нае́здниц |
| Tặng cách кому? чему? | нае́зднице | нае́здницам |
| Đối cách кого? что? | нае́здницу | нае́здниц |
| Công cụ cách кем? чем? | нае́здницей | нае́здницами |
| Giới cách о ком? о чём? | нае́зднице | нае́здницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
наездница nghĩa là gì?
наездница (danh từ) nghĩa là nữ kỵ sĩ.
наездница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нае́здница (phiên âm Latinh najézdnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.