TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нае́здница

giống cáiđộng vật
najézdnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нае́здница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нае́здница nghĩa là nữ kỵ sĩ.

Nghĩa của нае́здница

Danh từ

  1. Người phụ nữ cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ.

Biến cách của нае́здница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нае́здницанае́здницы
Sinh cách кого? чего?нае́здницынае́здниц
Tặng cách кому? чему?нае́здниценае́здницам
Đối cách кого? что?нае́здницунае́здниц
Công cụ cách кем? чем?нае́здницейнае́здницами
Giới cách о ком? о чём?нае́здниценае́здницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наездница nghĩa là gì?

наездница (danh từ) nghĩa là nữ kỵ sĩ.

наездница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нае́здница (phiên âm Latinh najézdnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.