TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наездом

najezdom giọng máy của trình duyệt

наездом nghĩa là thỉnh thoảng ghé lại, thỉnh thoảng tạt qua.

Nghĩa của наездом

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng ghé lại, thỉnh thoảng tạt qua.
    • быва́ть нае́здомthỉnh thoảng ghé lại

Câu hỏi thường gặp

наездом nghĩa là gì?

наездом (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng ghé lại, thỉnh thoảng tạt qua.

наездом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наездом (phiên âm Latinh najezdom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.