TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажа́рить

thể hoàn thành
nažáritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажа́рить nghĩa là rán, rang.

Nghĩa của нажа́рить

Động từ

  1. Rán [nhiều], rang [nhiều], nướng [nhiều], quay [nhiều], rô ti [nhiều].

Chia động từ нажа́рить

NgôiTương lai
янажа́рю
тынажа́ришь
он / она́ / оно́нажа́рит
мынажа́рим
вынажа́рите
они́нажа́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нажа́рил
Giống cái (она́)нажа́рила
Giống trung (оно́)нажа́рило
Số nhiều (они́)нажа́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нажа́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нажа́рьте

Câu hỏi thường gặp

нажарить nghĩa là gì?

нажарить (động từ) nghĩa là rán, rang.

нажарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажа́рить (phiên âm Latinh nažáritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.