нае́сться
Dấu sắc trên нае́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нае́сться nghĩa là ăn nhiều, ăn no.
Nghĩa của нае́сться
Thể hoàn thành của наеда́ться.
Động từ
- Ăn nhiều.
- Ăn no.
Cặp thể của нае́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нае́сться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нае́мся |
| ты | нае́шься |
| он / она́ / оно́ | нае́стся |
| мы | наеди́мся |
| вы | наеди́тесь |
| они́ | наедя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нае́лся |
| Giống cái (она́) | нае́лась |
| Giống trung (оно́) | нае́лось |
| Số nhiều (они́) | нае́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нае́шься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нае́шьтесь |
Câu ví dụ với нае́сться
- Мы ели, пока не наелись. Chúng tôi đã ăn thỏa thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3510702
- После десерта я наелся. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877723
- Ты не наелся? Bạn còn đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5470032
- Вы не наелись? Bạn còn đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5470033
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наесться nghĩa là gì?
наесться (động từ) nghĩa là ăn nhiều, ăn no.
наесться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нае́сться (phiên âm Latinh najéstʹsja, IPA [nɐˈjest͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.