TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nažátʹ[nɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажа́ть nghĩa là ấn, ép.

Nghĩa của нажа́ть

Động từ

  1. Ấn, ép, nhấn.

Cặp thể của нажа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нажа́ть

NgôiTương lai
янажму́
тынажмёшь
он / она́ / оно́нажмёт
мынажмём
вынажмёте
они́нажму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нажа́л
Giống cái (она́)нажа́ла
Giống trung (оно́)нажа́ло
Số nhiều (они́)нажа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нажми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нажми́те

Họ từ của нажа́ть

Câu ví dụ với нажа́ть

  • Всё, что вам нужно, - это нажать на кнопку. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598484
  • Я нажал не на ту кнопку. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6176097
  • Нажмите зелёную кнопку, и свет зажжётся. Nhấn nút màu xanh và đèn sẽ tiếp tục sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468839
  • Он нажал на педаль тормоза. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1431839
  • В случае чрезвычайной ситуации нажмите эту кнопку. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7841110
  • Том нажал красную кнопку для остановки машины. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916511
  • Для прыжка нажмите ПРОБЕЛ. Bấm phím cách để nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758083
  • Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нажать nghĩa là gì?

нажать (động từ) nghĩa là ấn, ép.

нажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажа́ть (phiên âm Latinh nažátʹ, IPA [nɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.