нажи́ва
giống cáibất động vật
nažíva[nɐˈʐɨvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нажи́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нажи́ва nghĩa là lợi nhuận, lời.
Nghĩa của нажи́ва
Danh từ
- Lợi nhuận, lời.
Biến cách của нажи́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нажи́ва | нажи́вы |
| Sinh cách кого? чего? | нажи́вы | нажи́в |
| Tặng cách кому? чему? | нажи́ве | нажи́вам |
| Đối cách кого? что? | нажи́ву | нажи́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | нажи́вой | нажи́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | нажи́ве | нажи́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нажива nghĩa là gì?
нажива (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.
нажива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нажи́ва (phiên âm Latinh nažíva, IPA [nɐˈʐɨvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.