нажива́ть
Dấu sắc trên нажива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нажива́ть nghĩa là dành dụm được, góp nhặt được, thu lợi.
Nghĩa của нажива́ть
Động từ
- приобретать постепенно Dành dụm được, góp nhặt được, tạo nên. + đối cách
- получать прибыль Thu lợi.
- всё нажива́ть свои́м трудо́мdành dụm được bằng sức lao động của mình
- нажива́ть состоя́ниеtạo nên của cải, tạo nên cơ nghiệp
- получать что-л. наприятное Chuốc lấy, rước lấy, tạo lấy, gây ra. + đối cách / sinh cách
- нажи́ть боле́зньrước bệnh vào thân, mắc bệnh, mang bệnh
- нажи́ть враго́вgây thù chuốc oán
- нажи́ть себе́ хлопо́тrước lấy lo lắng vào mình, tự gây ra những bận rộn cho mình
Cặp thể của нажива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нажива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нажива́ю |
| ты | нажива́ешь |
| он / она́ / оно́ | нажива́ет |
| мы | нажива́ем |
| вы | нажива́ете |
| они́ | нажива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нажива́л |
| Giống cái (она́) | нажива́ла |
| Giống trung (оно́) | нажива́ло |
| Số nhiều (они́) | нажива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нажива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нажива́йте |
Câu hỏi thường gặp
наживать nghĩa là gì?
наживать (động từ) nghĩa là dành dụm được, góp nhặt được, thu lợi.
наживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нажива́ть (phiên âm Latinh naživátʹ, IPA [nəʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.