TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажи́вка

giống cáibất động vật
nažívka[nɐˈʐɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажи́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажи́вка nghĩa là con mồi.

Nghĩa của нажи́вка

Danh từ

  1. Con mồi.

Biến cách của нажи́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нажи́вканажи́вки
Sinh cách кого? чего?нажи́вкинажи́вок
Tặng cách кому? чему?нажи́вкенажи́вкам
Đối cách кого? что?нажи́вкунажи́вки
Công cụ cách кем? чем?нажи́вкойнажи́вками
Giới cách о ком? о чём?нажи́вкенажи́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наживка nghĩa là gì?

наживка (danh từ) nghĩa là con mồi.

наживка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажи́вка (phiên âm Latinh nažívka, IPA [nɐˈʐɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.