TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажи́м

giống đựcbất động vật
nažím[nɐˈʐɨm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажи́м nghĩa là sự ấn, ép.

Nghĩa của нажи́м

Danh từ

  1. Sự ấn, ép, nén.
  2. nghĩa bóng Sức ép, áp lực.
  3. Nét sổ đậm, nét mác.
    • писа́ть с нажи́момviết có ấn nét sổ đậm, viết ấn nét

Biến cách của нажи́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нажи́мнажи́мы
Sinh cách кого? чего?нажи́манажи́мов
Tặng cách кому? чему?нажи́мунажи́мам
Đối cách кого? что?нажи́мнажи́мы
Công cụ cách кем? чем?нажи́момнажи́мами
Giới cách о ком? о чём?нажи́менажи́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нажи́м

Câu hỏi thường gặp

нажим nghĩa là gì?

нажим (danh từ) nghĩa là sự ấn, ép.

нажим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажи́м (phiên âm Latinh nažím, IPA [nɐˈʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.