наза́втра
nazávtra[nɐˈzaftrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наза́втра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наза́втра nghĩa là lùi, lui, đằng sau, về phía sau.
Nghĩa của наза́втра
Phó từ
- в противоположном направлении Lùi, lui.
- шаг наза́втраmột bước lùi
- в обратную сторону Đằng sau, về phía sau, lui.
- огляну́ться наза́втраngoái [cổ] lại, nhìn lui, nhìn phía sau
- заложи́ть ру́ки наза́втраchắp tay (để tay) sau lưng
- на прежнее место, обратно Về chỗ cũ, lại, lui.
- поста́вить наза́втра что́-л.để cái gì lại chỗ cũ
- взять наза́втра своё обеща́ниеrút lui lời hứa [của mình]
- взять наза́втра свои́ слова́rút lui lời nói (ý kiến) của mình
- отда́ть что́-л. наза́втраtrả lại cái gì
- (тж. тому́ наза́втра) trước đây, về trước, trước
- год[тому́] наза́втра — một năm trước [đây]
Câu hỏi thường gặp
назавтра nghĩa là gì?
назавтра (phó từ) nghĩa là lùi, lui, đằng sau, về phía sau.
назавтра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наза́втра (phiên âm Latinh nazávtra, IPA [nɐˈzaftrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.