TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наза́втра

nazávtra[nɐˈzaftrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наза́втра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наза́втра nghĩa là lùi, lui, đằng sau, về phía sau.

Nghĩa của наза́втра

Phó từ

  1. в противоположном направлении Lùi, lui.
    • шаг наза́втраmột bước lùi
  2. в обратную сторону Đằng sau, về phía sau, lui.
    • огляну́ться наза́втраngoái [cổ] lại, nhìn lui, nhìn phía sau
    • заложи́ть ру́ки наза́втраchắp tay (để tay) sau lưng
  3. на прежнее место, обратно Về chỗ cũ, lại, lui.
    • поста́вить наза́втра что́-л.để cái gì lại chỗ cũ
    • взять наза́втра своё обеща́ниеrút lui lời hứa [của mình]
    • взять наза́втра свои́ слова́rút lui lời nói (ý kiến) của mình
    • отда́ть что́-л. наза́втраtrả lại cái gì
    • (тж. тому́ наза́втра) trước đây, về trước, trước
    • год[тому́] наза́втра — một năm trước [đây]

Câu hỏi thường gặp

назавтра nghĩa là gì?

назавтра (phó từ) nghĩa là lùi, lui, đằng sau, về phía sau.

назавтра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наза́втра (phiên âm Latinh nazávtra, IPA [nɐˈzaftrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.