наза́д
Dấu sắc trên наза́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наза́д nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại, trước đây.
Nghĩa của наза́д
Phó từ
- Lùi lại, lại.
- Ngược lại.
Giới từ
- Trước đây.
Câu ví dụ với наза́д
- Я вышла замуж восемь лет назад. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411108
- Он умер пять лет тому назад. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2668655
- Том был казнён три месяца назад. 3 năm trước đây Tom đã bị tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2984184
- Том жил здесь три года назад. Tom từng sống ở đây 3 năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4970995
- Моя жена три дня назад родила. Vợ tôi vừa sinh ba hôm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891358
- Он умер десять лет назад. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646279
- Он умер пять лет назад. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #739610
- Он умер три года назад. Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
назад nghĩa là gì?
назад (phó từ, giới từ) nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại, trước đây.
назад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наза́д (phiên âm Latinh nazád, IPA [nɐˈzat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.