TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наза́д

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nazád[nɐˈzat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наза́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наза́д nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại, trước đây.

Nghĩa của наза́д

Phó từ

  1. Lùi lại, lại.
  2. Ngược lại.

Giới từ

  1. Trước đây.

Câu ví dụ với наза́д

  • Я вышла замуж восемь лет назад. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411108
  • Он умер пять лет тому назад. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2668655
  • Том был казнён три месяца назад. 3 năm trước đây Tom đã bị tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2984184
  • Том жил здесь три года назад. Tom từng sống ở đây 3 năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4970995
  • Моя жена три дня назад родила. Vợ tôi vừa sinh ba hôm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891358
  • Он умер десять лет назад. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646279
  • Он умер пять лет назад. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #739610
  • Он умер три года назад. Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

назад nghĩa là gì?

назад (phó từ, giới từ) nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại, trước đây.

назад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наза́д (phiên âm Latinh nazád, IPA [nɐˈzat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.