нажима́ть
Dấu sắc trên нажима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нажима́ть nghĩa là ấn, bấm, đạp.
Nghĩa của нажима́ть
Động từ
- В, на В; надавливать Ấn, bấm, đè, ép, bóp, xiết, dận, nén.
- ногой Đạp.
- нажима́ть кно́пкуấn núm chuông, bấm chuông
- нажима́ть на акселера́торđạp [cái] gia tốc, đạp (dận, dấn) ga
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (оказывать воздействие) gây áp lực, ép buộc, o ép. на + đối cách
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (энергично приниматься за что-л.) ra sức, cố sức, rán sức. на + đối cách
- нажима́ть на учёбуrán sức (ra sức, cố sức) học
- нажима́ть на все пружи́ныdùng mọi cách, giở trăm nghìn phương kế, xoay đủ trò
Cặp thể của нажима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нажима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нажима́ю |
| ты | нажима́ешь |
| он / она́ / оно́ | нажима́ет |
| мы | нажима́ем |
| вы | нажима́ете |
| они́ | нажима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нажимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нажима́л |
| Giống cái (она́) | нажима́ла |
| Giống trung (оно́) | нажима́ло |
| Số nhiều (они́) | нажима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нажима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нажима́йте |
Họ từ của нажима́ть
Câu ví dụ với нажима́ть
- Не нажимайте на эту кнопку. Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нажимать nghĩa là gì?
нажимать (động từ) nghĩa là ấn, bấm, đạp.
нажимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нажима́ть (phiên âm Latinh nažimátʹ, IPA [nəʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.