TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́земь

názemʹ[ˈnazʲɪmʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́земь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́земь nghĩa là xuống đất.

Nghĩa của на́земь

Phó từ

  1. Xuống [mặt] đất.
    • упа́сть на́земьngã xuống đất

Câu hỏi thường gặp

наземь nghĩa là gì?

наземь (phó từ) nghĩa là xuống đất.

наземь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́земь (phiên âm Latinh názemʹ, IPA [ˈnazʲɪmʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.