назида́тельный
Dấu sắc trên назида́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
назида́тельный nghĩa là khuyên bảo, răn dạy.
Nghĩa của назида́тельный
Tính từ
- Có tính chất giáo huấn, khuyên bảo, răn dạy, khuyên răn.
Biến cách của назида́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | назида́тельный | назида́тельное | назида́тельная | назида́тельные |
| Sinh cách | назида́тельного | назида́тельного | назида́тельной | назида́тельных |
| Tặng cách | назида́тельному | назида́тельному | назида́тельной | назида́тельным |
| Đối cách | назида́тельный | назида́тельное | назида́тельную | назида́тельные |
| Công cụ cách | назида́тельным | назида́тельным | назида́тельной | назида́тельными |
| Giới cách | назида́тельном | назида́тельном | назида́тельной | назида́тельных |
| Dạng ngắn | назида́телен | назида́тельно | назида́тельна | назида́тельны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
назидательный nghĩa là gì?
назидательный (tính từ) nghĩa là khuyên bảo, răn dạy.
назидательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là назида́тельный (phiên âm Latinh nazidátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.